Ngũ hành và can chi
Ngũ hành
Tác giả Vi Nhật Sơn · Cập nhật
Ngũ hành là gì? Ngũ hành đại diện cho 5 yếu tố cấu thành nên tự nhiên: Kim, Hỏa, Thủy, Mộc, Thổ. Kim sinh Thủy sinh Mộc sinh Hỏa sinh Thổ sinh Kim.
Về khái niệm, ngũ hành đại diện cho 5 yếu tố cấu thành nên tự nhiên theo quan điểm triết học Đông Á, bao gồm:
- Kim: Kim Loại
- Hỏa: Lửa
- Thủy: Nước
- Mộc: Cây cối
- Thổ: Đất
Ngũ hành sinh khắc
Quan hệ sinh khắc của Ngũ hành như sau: Kim sinh Thủy sinh Mộc sinh Hỏa sinh Thổ sinh Kim; Kim khắc Mộc khắc Thổ khắc Thủy khắc Hỏa khắc Kim.
Sinh (vòng ngoài)Khắc (ngôi sao trong)
| Hành | Sinh | Khắc | Địa chi |
|---|---|---|---|
| Mộc | Hỏa | Thổ | Dần, Mão |
| Hỏa | Thổ | Kim | Tỵ, Ngọ |
| Thổ | Kim | Thủy | Sửu, Thìn, Mùi, Tuất |
| Kim | Thủy | Mộc | Thân, Dậu |
| Thủy | Mộc | Hỏa | Tý, Hợi |
Ngũ hành của 12 Địa chi
Địa chi bao gồm 12 Chi mà theo cách gọi dân gian là 12 con giáp bao gồm: Tý Sửu Dần Mão Thìn Tỵ Ngọ Mùi Thân Dậu Tuất Hợi với ngũ hành tương ứng là:
Xem thêm
- Lục thân — quan hệ sinh khắc của 5 yếu tố Huynh Đệ, Tử Tôn, Thê Tài, Quan Quỷ, Phụ Mẫu
- Bát quái — ngũ hành của 8 quẻ
- Nạp giáp — sắp xếp địa chi trong quẻ
- Vòng trường sinh, Tam hợp cục, Hợp xung của hào