Nền tảng Lục Hào
Nạp giáp
Tác giả Vi Nhật Sơn · Cập nhật
Nạp giáp là gì? Nạp giáp: cách sắp xếp quẻ Dịch trong Bốc Dịch Lục Hào theo nguyên tắc biến đổi của sách Liên Sơn — thứ tự 8 quẻ trong cung, địa chi, Thế Ứng.
Nạp giáp — sự hình thành và sắp xếp địa chi và lục thân: cách sắp xếp quẻ Dịch trong Bốc Dịch Lục Hào dựa trên nguyên tắc biến đổi của sách Liên Sơn.
Thứ tự 8 quẻ trong một cung
Đơn giản nhất là: Một cung sẽ có 8 quẻ, thứ tự mỗi quẻ sẽ tuân theo nguyên tắc biến đổi sau:
- Quẻ đầu tiên của mỗi cung luôn là quẻ Thuần, tức Thượng và Hạ giống nhau. Cung của Quẻ sẽ được gọi theo tên của quẻ đầu tiên này, ví dụ: quẻ đầu tiên cung Càn là quẻ Càn vi Thiên hay còn gọi là Bát thuần Càn
- Quẻ thứ 2 sẽ biến đổi hào đầu tiên (Dương thành Âm hoặc Âm thành Dương) của quẻ và giữ lại (Âm hay Dương giữ nguyên) 5 hào còn lại
- Quẻ thứ 3 biến đổi hào số 1 và 2 và giữ lại 4 hào còn lại
- Quẻ thứ 4 biến đổi hào số 1, 2, 3 và giữ lại 3 hào còn lại
- Quẻ thứ 5 biến đổi hào số 1, 2, 3, 4 và giữ 2 hào còn lại
- Quẻ thứ 6 biến đổi hào số 1, 2, 3, 4, 5 và giữ hào còn lại
- Quẻ thứ 7 gọi là quẻ Du Hồn, biến đổi hào 1, 2, 3, 5 và giữ 2 hào còn lại
- Quẻ thứ 8 gọi là quẻ Quy Hồn, biến đổi duy nhất hào 5 và giữ 5 hào còn lại
Sắp xếp địa chi trong một quẻ
Về cách sắp xếp địa chi trong một quẻ sẽ theo nguyên tắc sau:
| Quái | Ở nội quái (hào 1 · 2 · 3) | Ở ngoại quái (hào 4 · 5 · 6) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | |
| Càn | Tý Thủy | Dần Mộc | Thìn Thổ | Ngọ Hỏa | Thân Kim | Tuất Thổ |
| Đoài | Tỵ Hỏa | Mão Mộc | Sửu Thổ | Hợi Thủy | Dậu Kim | Mùi Thổ |
| Ly | Mão Mộc | Sửu Thổ | Hợi Thủy | Dậu Kim | Mùi Thổ | Tỵ Hỏa |
| Chấn | Tý Thủy | Dần Mộc | Thìn Thổ | Ngọ Hỏa | Thân Kim | Tuất Thổ |
| Tốn | Sửu Thổ | Hợi Thủy | Dậu Kim | Mùi Thổ | Tỵ Hỏa | Mão Mộc |
| Khảm | Dần Mộc | Thìn Thổ | Ngọ Hỏa | Thân Kim | Tuất Thổ | Tý Thủy |
| Cấn | Thìn Thổ | Ngọ Hỏa | Thân Kim | Tuất Thổ | Tý Thủy | Dần Mộc |
| Khôn | Mùi Thổ | Tỵ Hỏa | Mão Mộc | Sửu Thổ | Hợi Thủy | Dậu Kim |
Sắp xếp Thế – Ứng
Cách sắp xếp Thế – Ứng phụ thuộc vào thứ tự quẻ trong Cung, với Thế luôn cách Ứng hai hào:
| Thứ tự quẻ trong cung | Thế nằm tại | Ứng nằm tại |
|---|---|---|
| Quẻ đầu tiên | hào 6 | hào 3 |
| Quẻ thứ 2 | hào 1 | hào 4 |
| Quẻ thứ 3 | hào 2 | hào 5 |
| Quẻ thứ 4 | hào 3 | hào 6 |
| Quẻ thứ 5 | hào 4 | hào 1 |
| Quẻ thứ 6 | hào 5 | hào 2 |
| Quẻ thứ 7 | hào 4 | hào 1 |
| Quẻ thứ 8 | hào 3 | hào 6 |
Xem thêm
- Lục thân — cách an lục thân theo ngũ hành của cung
- Tám cung và 64 quẻ — đồ hình 64 quẻ đã an địa chi, lục thân, Thế Ứng
- 64 quẻ và cách gọi tên quẻ, Bát quái
- Hào Thế, Hào Ứng